Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mees de Wit

AZ AlkmaarHậu vệNED
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Mees de Wit là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar.

Tiểu sử Mees de Wit

Mees de Wit là hậu vệ thi đấu cho AZ Alkmaar, mang quốc tịch Netherlands và 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 17/04/1998, cao 181 cm, nặng 80 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi nhận 4 trận và 88 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,58, trong đó có 3 trận ở Eredivisie. Giá trị thị trường là 6,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là việc kết thúc thời gian mượn từ PEC Zwolle về AZ Alkmaar vào ngày 30/06/2022, với phí 2,3 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
191Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—40960001083%36%006,37
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11760000090%45%006,83
Siêu cúp Hà Lan2026—10190000092%100%007,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/48 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/55 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/14 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mees de Wit · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ SC Cambuur LeeuwardenH 2-2270010020/2001/1—6,21
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Hapoel Beer ShevaT 2-1760000050/5535/11—6,83
10/10/2026Eredivisie@ FeyenoordB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026Eredivisievs SC TelstarT 1-0dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ SunderlandB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Eredivisievs Willem IIH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026Eredivisie@ SC HeerenveenT 3-2450000010/1522/6—5,89
29/08/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 5-27000004/400/1—6,08
15/08/2026Eredivisie@ FC UtrechtT 4-1dự bị00000—0———
09/08/2026Eredivisievs ADO Den HaagT 2-017000016/901/3—7,31

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 6,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20171950 nghìn €
28/02/20181975 nghìn €
28/06/20182075 nghìn €
10/02/20202150 nghìn €
03/10/202123300 nghìn €
04/01/202223550 nghìn €
07/06/2022241,5 triệu €
10/11/2022241,5 triệu €
22/06/2023251,5 triệu €
14/12/2023251,5 triệu €
30/05/2024262,5 triệu €
16/12/2024262,3 triệu €
27/05/2025271,5 triệu €
01/10/2025273,0 triệu €
01/12/2025273,0 triệu €
10/03/2026274,5 triệu €
27/05/2026286,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022PEC ZwolleAZ AlkmaarHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
05/07/2021Sporting CP BPEC ZwolleChuyển nhượng—
29/06/2020Orihuela CFSporting CP BCho mượn—
19/01/2020Sporting CP U23Orihuela CFChuyển nhượng—
18/07/2018Ajax Amsterdam U21Sporting CP U23Chuyển nhượng—
30/06/2017Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Ajax U18Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2015AjaxU17Ajax U18Chuyển nhượng—
30/06/2014Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy51
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com