
Meechok Marhasaranukun
Hậu vệTHA
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Meechok Marhasaranukun là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch THA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 02/07/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/02/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/07/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/02/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 11/03/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/01/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 14/08/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 24/09/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 25/02/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 09/07/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Royal Thai Navy FC | Free player | Trở lại | — |
| 09/07/2025 | Pattaya United | Royal Thai Navy FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lampang FC | Pattaya United | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Port FC | Lampang FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Lampang FC | Port FC | Cho mượn | — |
| 28/06/2022 | Port FC | Lampang FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Toko Customs United | Port FC | Cho mượn | — |
| 20/12/2021 | Port FC | Toko Customs United | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2021 | Suphanburi FC | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | Port FC | Suphanburi FC | Hết hạn mượn 0.265M € | 265 nghìn € |
| 31/12/2015 | TOT SC (1954 - 2016) | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Grakcu Sai Mai United | TOT SC (1954 - 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Bangkok Christian College | Grakcu Sai Mai United | Chuyển nhượng | — |