Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Medin gashi

HNK GoricaTiền đạo
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Medin gashi là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo HNK Gorica.

Tiểu sử Medin gashi

Medin gashi là tiền đạo của HNK Gorica, mang quốc tịch Kosovo và 20 tuổi, sinh ngày 01/02/2006. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận tại VĐQG Croatia với 87 phút thi đấu và điểm trung bình 6,15. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2025). Cầu thủ chuyển đến HNK Gorica từ FC Vushtrria ngày 10/08/2024. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—31870001073%53%006,15

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Medin gashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Phần LanH 4-47020000—0—V7,80
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 SípT 2-1dự bị00000—0———
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 San MarinoT 3-01200000—0——6,50
05/09/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 0-1dự bị00000—0———
01/09/2026VĐQG Croatiavs RijekaH 0-0dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoB 0-230001004/614/5—6,48
17/08/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitB 1-2dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebB 1-312000002/211/2—6,31
02/08/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekB 0-245000005/713/8—5,66
27/04/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961T 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/202418200 nghìn €
08/06/202519150 nghìn €
21/12/202519300 nghìn €
28/05/202620250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2024FC VushtrriaHNK GoricaChuyển nhượng—
25/01/2022UnknownFC VushtrriaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com