
Medeni Bingol là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Belediye Vanspor.
Tiểu sử Medeni Bingol
Medeni Bingol, sinh ngày 20/10/1992, hiện 33 tuổi và thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Belediye Vanspor, mang quốc tịch Turkey. Chiều cao 185 cm, cân nặng 76 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại Turkish First League, cầu thủ có 2 trận ra sân, 51 phút thi đấu và điểm trung bình 6,19. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 150 nghìn € (2024), hợp đồng có hạn đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 30/06/2023 với hình thức hết hạn mượn, từ Etimesgut Belediye Spor sang Belediye Vanspor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
51Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 51 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 100% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/29 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 1/1 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 03/07/2018 | 25 | 25 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 25 nghìn € |
| 17/01/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 30/05/2021 | 28 | 75 nghìn € |
| 13/02/2022 | 29 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 04/01/2023 | 30 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 02/01/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 07/10/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Etimesgut Belediye Spor | Belediye Vanspor | Hết hạn mượn | — |
| 11/01/2023 | Inegolspor | Etimesgut Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Etimesgut Belediye Spor | Inegolspor | Hết hạn mượn | — |
| 12/01/2022 | Bodrum FK | Etimesgut Belediye Spor | Hết hạn mượn | — |
| 19/08/2019 | Fethiyespor | Bodrum FK | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/01/2019 | Bodrum FK | Fethiyespor | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Belediye Vanspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Van Spor FK Youth | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |