
Mboungou Prestige là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Backa Topola.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,35 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Zambia | B 2-4 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 21/12/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/06/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 05/01/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 30/05/2023 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 23 | 2,7 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 15/09/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật45
- Tư duy41
- Sức mạnh30
- Thể lực34