
Mbekezeli Mbokazi là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Chicago Fire.
Tiểu sử Mbekezeli Mbokazi
Mbekezeli Mbokazi là hậu vệ người South Africa, 21 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Chicago Fire. Cầu thủ sinh ngày 19/09/2005, cao 180 cm, nặng 88 kg và thuận chân trái. Mùa 2026 tại MLS, cầu thủ ra sân 15 trận với tổng 1310 phút và điểm trung bình 6,85. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 8,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2029. Giao dịch gần nhất là loại Hết hạn mượn vào ngày 25/01/2026, từ Orlando Pirates đến Chicago Fire, với phí 2,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.490Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 17 | 17 | 1.490 | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 85% | 66% | 4 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.490 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 778/915 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 50/123 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 112
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/114 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 76/82 | 3 | 7/11 | — | 6,98 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/57 | 1 | 4/8 | V | 5,51 |
| 11/10/2026 | MLS | vs New York City Football Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 37/48 | 1 | 8/14 | V | 6,48 |
| 07/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/42 | 3 | 5/8 | — | 6,94 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/50 | 2 | 4/7 | — | 7,26 |
| 29/06/2026 | World Cup | vs Canada | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/87 | 3 | 6/11 | — | 7,28 |
| 25/06/2026 | World Cup | vs Hàn Quốc | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 1 | 3/3 | — | 7,39 |
| 18/06/2026 | World Cup | @ Séc | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 56/61 | 1 | 5/11 | — | 7,00 |
| 12/06/2026 | World Cup | @ Mexico | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/30 | 2 | 5/10 | — | 6,15 |
| 29/05/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nicaragua | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 22/01/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 20 | 3,5 triệu € |
| 21/07/2026 | 20 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Orlando Pirates | Chicago Fire | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/09/2024 | Orlando Pirates Reserves | Orlando Pirates | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Unknown | Orlando Pirates Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy42
- Sức mạnh76
- Thể lực64