
Mazire Soula là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Levski Sofia.
Tiểu sử Mazire Soula
Mazire Soula là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Levski Sofia, mang quốc tịch France và hiện 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 06/06/1998, cao 172 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 10 trận với tổng 532 phút, gồm 8 trận tại Bulgarian First League và 2 trận tại Cúp C2 châu Âu, với điểm trung bình 1,32. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 22/07/2025, khi cầu thủ rời Cherno More Varna để gia nhập Levski Sofia.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 503 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 40% | 1 | 0 | 6,46 |
| Bulgarian Super Cup | — | — | 2 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 503 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/32 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Bulgarian Super Cup · 2 trận ra sân, 22 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 4/8 | V | 6,21 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 6,92 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AEK Athens | B 0-4 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs AEK Athens | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Kairat Almaty | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 2-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 1-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 0/2 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/02/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/07/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/05/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 06/09/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/09/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 09/09/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/09/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 21/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | Cherno More Varna | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Free player | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | USM Libreville | Free player | Trở lại | — |
| 30/09/2020 | Angers II | USM Libreville | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Le Havre B | Angers II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Le Havre U19 | Le Havre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Le Havre U17 | Le Havre U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật58
- Tư duy68
- Sức mạnh31
- Thể lực36