
Mayron Marques Barboza da Rocha
27Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Mayron Marques Barboza da Rocha là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Rayong FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 64% | 2 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/170 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/50 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/31 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 1 | 6/7 | V | 6,88 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 2/5 | — | 5,91 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/39 | 0 | 2/4 | — | 6,34 |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/29 | 1 | 5/8 | V | 6,01 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/40 | 0 | 5/7 | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/05/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 16/04/2026 | 26 | — |
| 22/09/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.