
Mayron De Almeida là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Excelsior Virton.
Tiểu sử Mayron De Almeida
Mayron De Almeida là tiền đạo người Belgium, hiện thi đấu cho Excelsior Virton ở tuổi 30. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 76 kg và chân thuận là chân phải. Ở mùa hiện tại, Mayron De Almeida có 1 trận ra sân, 90 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Tại Cúp Quốc gia Bỉ, cầu thủ này cũng ghi 1 bàn sau 1 trận. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2021), và lần chuyển đến Excelsior Virton diễn ra ngày 27/08/2023 từ Progres Niedercorn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/05/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/02/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | — |
| 19/03/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/02/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 01/08/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/01/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/07/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/01/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 09/02/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Excelsior Virton | Renaissance AEC Mons | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | Progres Niedercorn | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2021 | Red Star FC 93 | Progres Niedercorn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Progres Niedercorn | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Free player | Progres Niedercorn | Chuyển nhượng | — |
| 06/12/2017 | Tours | Free player | Trở lại | — |
| 14/07/2016 | Excelsior Virton | Tours | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Royal Excelsior Virton U19 | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |