
Mayra Alejandra Pelayo-Bernal
29Tuổi
165Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mayra Alejandra Pelayo-Bernal là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Chivas Guadalajara (nữ).
Tiểu sử Mayra Alejandra Pelayo-Bernal
Mayra Alejandra Pelayo-Bernal là tiền vệ người Mexico, 29 tuổi, hiện thi đấu cho Chivas Guadalajara (nữ). Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 418 phút thi đấu, ghi 2 bàn cùng 1 kiến tạo. Cầu thủ cao 165 cm và nặng 65 kg. Toàn bộ thống kê mùa này được ghi nhận tại VĐQG Mexico (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 01/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
418Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
10/19Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 418 | 2 | 0 | 1 | 19 | 10 | 67% | 56% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 418 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/19
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/151 (67%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 8/28 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 17 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/78 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/16 | 2 | 3/6 | — | 7,10 |
| 27/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 18/26 | 2 | 7/9 | — | 8,20 |
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 7-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 2 | 26/34 | 6 | 12/18 | — | 8,20 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/12 | 0 | 4/5 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 3/7 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/3 | — | 5,68 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | T 4-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/10 | 0 | 1/2 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 3/6 | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |