
Mayowa Animasahun là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Dundalk.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
21Đá chính
1.725Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/19Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 23 | 20 | 1.635 | 0 | 0 | 0 | 19 | 3 | 71% | 63% | 6 | 0 | 6,40 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.635 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/19
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 407/567 (71%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/108 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 139
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 161/252 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 105 / 58
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 33
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 181
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 3/5 | — | 6,92 |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/45 | 2 | 8/13 | — | 5,85 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 11/13 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | 4/8 | — | 6,06 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/27 | 0 | 13/19 | — | 6,89 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/40 | 2 | 10/12 | V | 6,06 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/6 | — | 5,87 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/42 | 3 | 9/13 | — | 7,24 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/19 | 1 | 5/8 | — | 6,90 |
| 11/07/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 4 | 9/14 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/07/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 10/12/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/05/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/02/2025 | 21 | — |
| 09/10/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 09/06/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực47