Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maycon Vinícius Ferreira da Cruz

34Tuổi
174Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Maycon Vinícius Ferreira da Cruz là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
2.339Phút
10Bàn thắng
10Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
233Phút/bàn
26/86Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—26262.33910210862685%58%207,50
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.339 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
10
Sút / trúng đích
26/86
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
62
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
13
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
20/43
Đá phạt (bàn / sút)
0/87
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1052/1235 (85%)
Chuyền quyết định
98
Tạt bóng chính xác
45/136 (33%)
Chuyền dài chính xác
104/139 (74%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
33

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
142/242 (58%)
Không chiến thắng / thua
8 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
134 / 79
Bị tước bóng
32
Mất quyền kiểm soát
375
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
87

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maycon Vinícius Ferreira da Cruz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 3-1900040439/4604/7—7,04
07/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsT 4-1901152644/5425/12—9,00
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Yanbian LongdingT 2-1891041336/4207/20—7,41
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityH 1-1900140650/5906/12—7,70
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunH 1-1900030322/3416/10—6,28
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 3-0900221532/3805/9—8,51
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Meizhou HakkaT 5-1903133244/5338/12—9,69
15/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 3-0900220339/4404/4—8,60
09/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenT 2-0900020838/4415/8—7,20
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiH 1-1900141447/5524/4—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2011: —2011: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: —2015: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 2,2 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/201017150 nghìn €
21/02/201118—
29/05/201118250 nghìn €
07/12/201119250 nghìn €
23/05/201219250 nghìn €
28/07/201220400 nghìn €
05/12/201220500 nghìn €
10/04/201320—
31/01/201522500 nghìn €
30/05/2015221,0 triệu €
10/09/2015232,0 triệu €
14/12/2015232,0 triệu €
26/05/2016232,0 triệu €
27/11/2016242,0 triệu €
06/12/2017251,8 triệu €
22/05/2018251,8 triệu €
17/02/2019262,2 triệu €
26/11/2019271,8 triệu €
07/04/2020271,4 triệu €
08/09/2020281,4 triệu €
08/02/2021281,4 triệu €
27/05/2021281,4 triệu €
16/12/2021294,0 triệu €
05/04/2022294,0 triệu €
18/08/2022303,5 triệu €
13/11/2022303,0 triệu €
06/04/2023302,5 triệu €
24/07/2023302,0 triệu €
10/12/2023311,7 triệu €
27/03/2024311,2 triệu €
16/06/2024311,0 triệu €
26/09/202432750 nghìn €
08/12/202432750 nghìn €
22/06/202532550 nghìn €
08/12/202533500 nghìn €
16/06/202633450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/02/2025São Paulo - SPGuangdong Guangzhou PowerChuyển nhượng—
30/12/2024Athletico Paranaense - PRSão Paulo - SPCho mượn—
18/04/2024São Paulo - SPAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
30/12/2023Cruzeiro - MGSão Paulo - SPCho mượn—
31/12/2022São Paulo - SPCruzeiro - MGChuyển nhượng—
09/01/2022Athletico Paranaense - PRSão Paulo - SPChuyển nhượng—
13/01/2015Atlético Mineiro - MGAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
30/12/2014CearaAtlético Mineiro - MGCho mượn—
31/03/2014Atlético Mineiro - MGCearaChuyển nhượng—
30/03/2014Clube Atlético Linense (SP)Atlético Mineiro - MGCho mượn—
13/02/2014Atlético Mineiro - MGClube Atlético Linense (SP)Chuyển nhượng—
31/10/2013America MGAtlético Mineiro - MGCho mượn—
28/02/2013Atlético Mineiro - MGAmerica MGChuyển nhượng—
30/11/2012Ponte PretaAtlético Mineiro - MGCho mượn—
31/03/2012Atlético Mineiro - MGPonte PretaChuyển nhượng—
30/11/2011Bahia - BAAtlético Mineiro - MGCho mượn—
31/05/2011Atlético Mineiro - MGBahia - BAChuyển nhượng—
30/04/2011Vitória - BAAtlético Mineiro - MGCho mượn—
31/01/2011Atlético Mineiro - MGVitória - BAChuyển nhượng—
31/03/2010Brasa Futebol Clube (SP)Atlético Mineiro - MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy69
  • Sức mạnh44
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com