
Mayalu Rausch là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Leon (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
658Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 658 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 79% | 56% | 0 | 0 | 4,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 658 phút · điểm TB 4,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/307 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/41 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/80 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 30
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/32 | 3 | 7/9 | — | 6,63 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/39 | 1 | 4/10 | — | 6,10 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 3 | 7/13 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/70 | 6 | 9/14 | — | 7,70 |
| 08/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/49 | 5 | 6/9 | — | 6,69 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 22/29 | 3 | 5/8 | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | T 3-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/24 | 3 | 4/10 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/14 | 1 | 3/7 | — | — |