Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maxwell Woledzi

Nashville SCHậu vệGHA
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Maxwell Woledzi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Nashville SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

37Trận ra sân
36Đá chính
3.251Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1625Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—30292.6212008394%66%107,12
Cúp C1 CONCACAF2026—665400000093%56%006,92
Cúp MLS–Mexico2026—11900000095%54%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.621 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
17/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1764/1876 (94%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
71/109 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
33
Phá bóng
137
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
110/166 (66%)
Không chiến thắng / thua
38 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
72 / 36
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
141
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
310/333 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/17 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/39 (56%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/46 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maxwell Woledzi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ San Jose EarthquakesH 1-1900000049/5112/3—7,33
15/10/2026MLSvs Sporting Kansas CityT 4-0900010050/5702/4—7,02
11/10/2026MLS@ Austin FCT 4-1900000051/5513/4—6,96
27/09/2026MLSvs Toronto FCT 2-0900000058/6200/2—7,23
20/09/2026MLSvs Chicago FireT 3-0900000059/6214/7—7,12
13/09/2026MLS@ Inter Miami CFH 2-2900000030/3412/5V6,02
10/09/2026MLS@ Toronto FCB 1-2900021063/6906/10—6,83
05/09/2026MLS@ New York City Football ClubH 0-0900000049/5316/6—7,24
30/08/2026MLSvs FC CincinnatiT 4-0900000032/3513/5—7,60
23/08/2026MLSvs Columbus CrewT 3-2900000076/7723/3—6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 1,7 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20191850 nghìn €
21/12/20191850 nghìn €
30/07/202019200 nghìn €
22/12/202019150 nghìn €
03/06/202119400 nghìn €
27/12/202120400 nghìn €
19/06/202220400 nghìn €
12/12/202322600 nghìn €
11/06/2024221,7 triệu €
11/12/2024232,0 triệu €
17/06/2025232,2 triệu €
14/12/2025242,0 triệu €
01/06/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2026FredrikstadNashville SCHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
31/07/2023Vitoria Guimaraes BFredrikstadChuyển nhượng—
30/06/2022NordsjaellandVitoria Guimaraes BHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
01/07/2019Right to Dream AcademyNordsjaellandChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh79
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com