Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maxwel Cornet

West Ham UnitedTiền vệCIV
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Maxwel Cornet là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo West Ham United.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maxwel Cornet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/05/2026Serie A@ AtalantaH 0-0dự bị00000—0———
26/04/2026Serie Avs ComoB 0-29000016/711/1—6,49
15/03/2026Serie A@ Hellas VeronaT 2-0dự bị00000—0———
09/03/2026Serie Avs AS RomaT 2-1dự bị00000—0———
01/03/2026Serie A@ Inter MilanB 0-2dự bị00000—0———
22/02/2026Serie Avs TorinoT 3-0dự bị00000—0———
15/02/2026Serie A@ CremoneseH 0-0dự bị00000—0———
08/02/2026Serie Avs NapoliB 2-31000001/111/3—6,27
31/01/2026Serie A@ LazioB 2-310001004/412/3—6,54
25/01/2026Serie Avs BolognaT 3-217000016/711/5—6,59

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2020: 10,5 triệu €2020: 10,5 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20121650 nghìn €
12/01/201417300 nghìn €
06/08/201417750 nghìn €
13/01/2015181,0 triệu €
05/06/2015181,0 triệu €
03/02/2016192,5 triệu €
12/07/2016197,0 triệu €
31/10/2016208,0 triệu €
15/01/2017208,0 triệu €
31/05/20172010,0 triệu €
23/01/20182118,0 triệu €
19/03/20182115,0 triệu €
03/06/20182115,0 triệu €
23/10/20182212,0 triệu €
16/12/20182212,0 triệu €
02/06/20192215,0 triệu €
18/12/20192313,0 triệu €
07/04/20202310,5 triệu €
14/10/20202410,5 triệu €
06/01/20212412,0 triệu €
03/06/20212412,0 triệu €
22/12/20212514,0 triệu €
14/06/20222515,0 triệu €
14/09/20222517,0 triệu €
02/11/20222615,0 triệu €
19/06/20232612,0 triệu €
18/12/20232710,0 triệu €
26/05/2024279,0 triệu €
15/12/2024288,0 triệu €
16/06/2025288,0 triệu €
22/12/2025295,0 triệu €
23/03/2026292,5 triệu €
28/05/2026292,0 triệu €
27/09/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026GenoaWest Ham UnitedCho mượn—
31/08/2025West Ham UnitedGenoaChuyển nhượng—
29/06/2025GenoaWest Ham UnitedCho mượn—
19/01/2025West Ham UnitedGenoaChuyển nhượng—
18/01/2025SouthamptonWest Ham UnitedCho mượn—
29/08/2024West Ham UnitedSouthamptonChuyển nhượng—
04/08/2022BurnleyWest Ham UnitedHết hạn mượn 20.7M €20,7 triệu €
28/08/2021LyonBurnleyHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
14/01/2015MetzLyonHết hạn mượn 2.65M €2,6 triệu €
30/06/2012Metz U19MetzChuyển nhượng—
30/06/2010MetzU17Metz U19Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Metz JugendMetzU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Tư duy67
  • Sức mạnh33
  • Thể lực43
  • Kỹ thuật69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com