Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maxloren Castro

Sporting CristalTiền đạoPER
18Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Maxloren Castro là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sporting Cristal.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

39Trận ra sân
29Đá chính
2.661Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
665Phút/bàn
13/41Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—26171.66630230882%41%006,88
Copa Libertadores2026—664850007375%35%106,25
Copa de la Liga2026—5540310000——00—
Copa Sudamericana2026—211070004260%46%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.666 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/30
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
20/61
Đá phạt (bàn / sút)
0/28
Phản công (bàn / sút / lần)
2/8/8
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
428/520 (82%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
9/45 (20%)
Chuyền dài chính xác
11/18 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
19
Phá bóng
12
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
101/243 (41%)
Không chiến thắng / thua
16 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
85 / 107
Bị tước bóng
28
Mất quyền kiểm soát
275
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
28

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 485 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/99 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/79 (35%)
Không chiến thắng / thua
6 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 38
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 403 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/23 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maxloren Castro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 4-2730010126/3023/9—6,48
12/10/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 1-0690000032/3506/11—6,88
20/09/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-1900010435/39411/14—6,90
13/09/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 2-1830010122/2401/6—6,50
06/09/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasT 5-0850010435/4024/13—6,49
31/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 0-145001007/1145/12—6,78
22/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 1-3450000011/1203/7—6,30
16/08/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoT 4-112000003/412/5—6,51
08/08/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 1-11000001/10——6,49
02/08/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIT 2-0680000017/2224/7—6,50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com