Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximo Torres

Venados FC YucatánTiền vệMEX
19Tuổi
178Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Maximo Torres là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Venados FC Yucatán.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
404Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—1044040007188%60%105,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 5,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/187 (88%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/46 (60%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximo Torres · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexico@ Cancun FCH 1-1300030023/2603/3—7,20
11/10/2026Hạng 2 Mexicovs Leones Negros de la U. de G.H 1-12000004/611/1—6,28
03/10/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazT 2-118001006/702/4—6,50
27/09/2026Hạng 2 Mexicovs Atletico MoreliaT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 2 Mexico@ Piratas FCB 1-245000001/223/5—5,70
13/09/2026Hạng 2 Mexicovs Tepatitlan FCT 5-0900010149/5428/10—8,10
06/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Jaiba BravaB 3-4dự bị00000—0———
30/08/2026Hạng 2 Mexico@ Tlaxcala FCB 1-3450000022/2602/8V5,35
21/08/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo Dorados de SinaloaT 4-2900011236/3824/6—6,63
15/08/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasB 1-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20251825 nghìn €
13/05/20261825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com