Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximo Perrone

ComoTiền vệARG
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị

Maximo Perrone là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Como.

Tiểu sử Maximo Perrone

Tiền vệ người Argentina Maximo Perrone hiện khoác áo Como ở tuổi 23. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận với 578 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,89; riêng Serie A có 7 trận kèm 1 kiến tạo, còn Cúp C1 châu Âu có 3 trận và 1 bàn. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 64 kg, thuận chân trái và có hợp đồng đến 29/06/2029. Giá trị thị trường hiện ở mức 35,0 triệu €, còn bản ghi chuyển nhượng gần nhất là ngày 17/07/2025, khi Maximo Perrone hết hạn mượn từ Manchester City về Como với mức phí 13,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
578Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
578Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—743830016094%54%006,81
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321951001190%36%107,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
339/360 (94%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/22 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
191/211 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximo Perrone · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester UnitedT 4-1800000076/8400/3—7,08
18/10/2026Serie A@ FiorentinaT 3-1290000125/2500/1—6,85
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FeyenoordB 2-3900000196/10613/6—6,67
11/10/2026Serie Avs AS RomaH 0-0880010166/7435/7—6,97
20/09/2026Serie A@ FrosinoneB 0-2170010119/1911/1—5,87
14/09/2026Serie Avs ParmaT 2-1900120476/8324/7—7,70
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-1251011019/2111/2V7,53
05/09/2026Serie A@ GenoaT 4-1900020289/9222/4—7,20
30/08/2026Serie A@ NapoliT 2-1240000118/1800/1—6,35
22/08/2026Serie A@ UdineseH 1-1450000046/4900/1—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 2,0 triệu €2022: 8,5 triệu €2022: 8,5 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 7,5 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 35,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/2022192,0 triệu €
05/09/2022198,5 triệu €
25/10/2022198,5 triệu €
15/03/20232010,0 triệu €
19/06/20232010,0 triệu €
21/12/2023207,5 triệu €
06/06/2024219,0 triệu €
17/12/2024219,0 triệu €
16/06/20252212,0 triệu €
06/10/20252215,0 triệu €
22/12/20252225,0 triệu €
23/03/20262330,0 triệu €
28/05/20262335,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2025Manchester CityComoHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
29/06/2025ComoManchester CityCho mượn—
24/08/2024Manchester CityComoChuyển nhượng—
29/06/2024UD Las PalmasManchester CityCho mượn—
22/08/2023Manchester CityUD Las PalmasChuyển nhượng—
22/01/2023Velez SarsfieldManchester CityHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
31/12/2021Club Atlético Vélez Sarsfield IIVelez SarsfieldChuyển nhượng—
30/06/2019Velez Sarsfield U20Club Atlético Vélez Sarsfield IIChuyển nhượng—
31/12/2018Vélez Sarsfield JuvenilesVelez Sarsfield U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy57
  • Sức mạnh60
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com