
Maximiliano Urruti
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Maximiliano Urruti là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo New England Revolution.
Tiểu sử Maximiliano Urruti
Maximiliano Urruti thi đấu ở vị trí tiền đạo cho New England Revolution, quốc tịch Argentina, hiện 35 tuổi. Anh sinh ngày 22/02/1991, cao 183 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 100 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất được ghi nhận là 2,0 triệu € vào năm 2022. Hợp đồng của anh kéo dài đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 23/08/2026, khi anh chuyển đến Calicut Football Club từ Free Player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/08/2012 | 21 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2013 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/02/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/02/2016 | 25 | 950 nghìn € |
| 29/05/2016 | 25 | 950 nghìn € |
| 14/12/2016 | 25 | 950 nghìn € |
| 23/05/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2017 | 26 | 1,2 triệu € |
| 01/05/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 950 nghìn € |
| 25/08/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 08/07/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 31 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 10/03/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 16/04/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 04/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 08/04/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Free Player | Calicut Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | New England Revolution | MLS Pool | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Free Player | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | CA Platense | Free Player | Trở lại | — |
| 22/01/2024 | Austin FC | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2021 | Houston Dynamo | Austin FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2021 | Montreal Impact | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2018 | FC Dallas | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2015 | Portland Timbers | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2013 | Toronto FC | Portland Timbers | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2013 | Club Atlético Newell's Old Boys | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Newells U20 | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh37
- Thể lực45