
Maximiliano Romero là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Colo Colo.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
27Đá chính
2.316Phút
15Bàn thắng
2Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
28/52Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 21 | 17 | 1.446 | 8 | 2 | 1 | 38 | 23 | 74% | 38% | 0 | 0 | 6,86 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 9 | 6 | 533 | 6 | 1 | 1 | 6 | 1 | 66% | 66% | 0 | 0 | 6,76 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 4 | 337 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 73% | 41% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.446 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 23/38
- Sút trong vòng cấm
- 36
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/188 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/95 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/45 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | T 1-0 | 23 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 6,56 |
| 26/09/2026 | Chilean Cup | vs Audax Italiano | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,53 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Audax Italiano | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,66 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/5 | — | 6,44 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 5/7 | — | 6,44 |
| 27/08/2026 | Chilean Cup | vs Union Espanola | T 3-0 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,59 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 1 | 2/5 | — | 6,25 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | T 2-1 | 86 | 1 | 0 | 5 | 5 | 2 | 12/13 | 0 | 1/3 | — | 7,57 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | T 4-3 | 87 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 10/13 | 0 | 0/4 | — | 8,78 |