Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximiliano Rodríguez

HuachipatoTiền đạoCHI
26Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Maximiliano Rodríguez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Huachipato.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
16Đá chính
1.388Phút
4Bàn thắng
4Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
347Phút/bàn
12/34Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—20141.218404321264%41%316,76
Copa de la Liga2026—321700002066%53%106,20

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.218 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
12/32
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
186/289 (64%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
5/18 (27%)
Chuyền dài chính xác
6/26 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
16
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/177 (41%)
Không chiến thắng / thua
35 / 40
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 64
Bị tước bóng
28
Mất quyền kiểm soát
218
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/51 (66%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximiliano Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs O.HigginsT 2-0781111212/2505/11—8,45
03/10/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionT 2-0790010112/1638/9—6,38
07/09/2026VĐQG Chilevs Colo ColoH 0-065001004/703/15—6,10
23/08/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheB 1-3451011011/1425/8—7,32
03/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 0-223001003/501/2Đ5,58
26/07/2026VĐQG Chilevs CobresalH 3-330102217/1002/3—7,77
01/06/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 0-334001107/1502/5—6,34
24/05/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionB 0-245001009/1101/6—6,35
17/05/2026VĐQG Chilevs Union La CaleraT 3-127002103/601/4V6,49
26/04/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaH 0-0830010010/1914/9—6,49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com