Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximiliano Ribero

Central Norte SaltaTiền vệARG
28Tuổi
165Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Maximiliano Ribero là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Central Norte Salta.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
17Đá chính
1.473Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
736Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/1Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—20171.47320100——515,37

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.473 phút · điểm TB 5,37

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximiliano Ribero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atlético EstudiantesT 2-12300000—0———
17/08/2026ARG Primera Nacionalvs Gimnasia y TiroH 0-09000000—0——6,50
11/08/2026ARG Primera Nacional@ All BoysH 1-1200000—0——6,35
27/07/2026ARG Primera Nacional@ Godoy Cruz Antonio TombaB 1-29000000—0—V5,80
13/07/2026ARG Primera Nacional@ Colon de Santa FeB 0-49000000—0——5,40
06/07/2026ARG Primera Nacionalvs CA San MiguelH 1-19000000—0——5,85
22/06/2026ARG Primera Nacionalvs Godoy Cruz Antonio TombaT 1-09000000—0——6,50
15/06/2026ARG Primera Nacionalvs San TelmoH 0-09000000—0——6,90
07/06/2026ARG Primera Nacional@ Club Atletico AcassusoB 1-29000000—0——5,60
16/05/2026ARG Primera Nacional@ Racing de CordobaT 2-19600000—0—Đ5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2020: —2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 10 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/202022—
20/03/20222425 nghìn €
28/06/20222450 nghìn €
28/12/20222550 nghìn €
29/06/20232550 nghìn €
19/12/20232550 nghìn €
23/06/20242650 nghìn €
26/09/202426—
21/05/20252710 nghìn €
25/11/20252775 nghìn €
14/05/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2025AD LlerenenseCentral Norte ArgentinoChuyển nhượng—
21/07/2023HerculesAD LlerenenseChuyển nhượng—
27/07/2022CF IntercityHerculesChuyển nhượng—
31/01/2022Sportivo Las ParejasCF IntercityChuyển nhượng—
01/07/2020CA Newell's Old Boys IISportivo Las ParejasChuyển nhượng—
30/06/2020Sportivo Las ParejasCA Newell's Old Boys IICho mượn—
21/08/2019CA Newell's Old Boys IISportivo Las ParejasChuyển nhượng—
01/01/2017Newells U20CA Newell's Old Boys IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh41
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com