
Maximiliano Quinteros
Tiền đạoARG
37Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Maximiliano Quinteros là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch ARG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/11/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/03/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/10/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 03/04/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/07/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 175 nghìn € |
| 11/11/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 15/05/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Sacachispas FC | Brujas de Salamanca | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2026 | Curico Unido | Sacachispas FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2025 | CD Copiapo S.A. | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Nublense | CD Copiapo S.A. | Cho mượn | — |
| 28/02/2021 | CD Copiapo S.A. | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Universidad de Concepcion | CD Copiapo S.A. | Cho mượn | — |
| 02/02/2020 | CD Copiapo S.A. | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Los Andes | CD Copiapo S.A. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sacachispas FC | Los Andes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Club Jorge Newbery (Junín) | Sacachispas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | General Rojo Unión Deportiva | Club Jorge Newbery (Junín) | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2014 | Club Jorge Newbery (Junín) | General Rojo Unión Deportiva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Club Jorge Newbery (Junín) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Racing Club Reserves | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | CA San Miguel | Racing Club Reserves | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Racing Club Reserves | CA San Miguel | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | CA Argentino (Merlo) | Racing Club Reserves | Cho mượn | — |
| 09/07/2011 | Racing Club Reserves | CA Argentino (Merlo) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | CS Deportivo Merlo | Racing Club Reserves | Cho mượn | — |
| 30/06/2010 | Racing Club Reserves | CS Deportivo Merlo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh29
- Thể lực44