
Maximiliano Porcel
20Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Maximiliano Porcel là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Defensa Y Justicia.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
295Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 9 | 2 | 295 | 0 | 0 | 2 | 5 | 1 | 88% | 47% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 295 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/168 (88%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/13 (84%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/42 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Instituto de Córdoba | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 55/64 | 0 | 2/4 | — | 6,92 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 4/6 | — | 6,96 |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 3-0 | 84 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | 43/46 | 3 | 5/9 | — | 8,60 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/9 | 2 | 4/9 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/7 | 2 | 3/5 | — | 6,79 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/3 | — | 6,28 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 2/4 | — | 6,88 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Velez Sarsfield | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 5,89 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/05/2026 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Velez Sarsfield | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 23/07/2025 | Velez Sarsfield | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Velez Sarsfield U20 | Club Atlético Vélez Sarsfield II | Chuyển nhượng | — |