Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximiliano Pérez

Comerciantes UnidosTiền đạoURU
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Maximiliano Pérez là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Comerciantes Unidos.

Tiểu sử Maximiliano Pérez

Maximiliano Pérez là cầu thủ thuộc vị trí Tiền đạo, thi đấu cho câu lạc bộ Comerciantes Unidos và mang quốc tịch Uruguay. Anh sinh ngày 08/10/1995, cao 180 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, anh có 23 trận ra sân, ghi 3 bàn và có 731 phút thi đấu tại Liga 1 Peru. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, cao nhất đạt 275 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
8Đá chính
737Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—24873732017662%40%305,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 737 phút · điểm TB 5,98

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/140 (62%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/103 (40%)
Không chiến thắng / thua
27 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximiliano Pérez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 2-46000001/200/1—6,27
11/10/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIH 1-145002113/311/5—6,94
19/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 1-2dự bị00000—0———
13/09/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoB 0-11000000/10———
06/09/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 2-21000001/20———
29/08/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaB 2-3580030011/1213/3—6,42
23/08/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 3-172104318/1103/6—7,21
15/08/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 0-12001001/200/1—6,31
08/08/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCT 3-11000002/20——6,53
01/08/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasB 2-3700101—01/1—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20162175 nghìn €
21/02/20172175 nghìn €
04/02/201822200 nghìn €
02/03/201923225 nghìn €
09/04/202125225 nghìn €
09/09/202126175 nghìn €
31/12/202126150 nghìn €
09/06/202227175 nghìn €
11/11/202227275 nghìn €
14/07/202328225 nghìn €
28/12/202328225 nghìn €
12/06/202429200 nghìn €
18/12/202429200 nghìn €
11/06/202530200 nghìn €
05/11/202530200 nghìn €
04/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy49
  • Sức mạnh34
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com