
Maximiliano Olivera là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Penarol.
Tiểu sử Maximiliano Olivera
Maximiliano Olivera là hậu vệ 34 tuổi, hiện thi đấu cho CA Penarol và có quốc tịch Uruguay. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 70 kg, chân thuận là chân trái. Ở mùa 2026, cầu thủ có 21 trận với 1513 phút thi đấu và 4 bàn thắng, gồm 3 bàn tại Primera División Uruguay và 1 bàn tại Copa Libertadores. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,5 triệu € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
20Đá chính
1.513Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
6/2Vàng/Đỏ
1,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 17 | 16 | 1.153 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 2 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 58% | 54% | 2 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.153 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/120 (58%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/37 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/36 | 0 | 2/3 | — | 6,72 |
| 08/05/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/32 | 2 | 6/8 | V | 6,12 |
| 17/04/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/30 | 0 | 2/7 | V | 5,46 |
| 10/04/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente Santa Fe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 3/6 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 11/08/2011 | 19 | 175 nghìn € |
| 15/02/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 15/08/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/09/2013 | 21 | 475 nghìn € |
| 19/02/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 16/08/2014 | 22 | 950 nghìn € |
| 11/02/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/08/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 24/02/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 25 | 1,4 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 10/02/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/06/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2023 | 31 | 750 nghìn € |
| 09/06/2024 | 32 | 750 nghìn € |
| 19/09/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 15/03/2026 | 34 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy54
- Sức mạnh67
- Thể lực56