
Maximiliano Luayza là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Tristan Suarez.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
5Đá chính
525Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
525Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 14 | 5 | 505 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,14 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 5,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrocarril Midland | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 12/07/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chacarita juniors | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 24/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colegiales | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/05/2026 | ARG Primera Nacional | @ Quilmes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 20/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Martin Tucuman | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/10/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/05/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 03/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 21/05/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Guillermo Brown | Tristan Suarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Almagro | Guillermo Brown | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | Guillermo Brown | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Trasandino de Los Andes | Guillermo Brown | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Defensa Y Justicia | Trasandino de Los Andes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | CSD Defensa y Justicia II | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2020 | Defensa y Justicia U19 | CSD Defensa y Justicia II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh34
- Thể lực23