
Maximiliano Lovera
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Maximiliano Lovera là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Independiente Santa Fe.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
28Trận ra sân
9Đá chính
1.191Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/17Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 18 | 7 | 763 | 0 | 0 | 3 | 15 | 4 | 81% | 46% | 2 | 0 | 6,68 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 0 | 193 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 33% | 0 | 0 | 6,61 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 44% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 763 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/261 (81%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 16/69 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/32 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/75 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 37
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/81 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/30 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 06/10/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 1-0 | 23 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 7,09 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 11/13 | 0 | 1/3 | — | 7,09 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 4-1 | 19 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 1/1 | — | 6,81 |
| 16/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-2 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 2/14 | — | 5,72 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/29 | 2 | 3/6 | — | 6,74 |
| 09/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 1/3 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | — | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 17 | 125 nghìn € |
| 12/02/2017 | 17 | 300 nghìn € |
| 08/10/2017 | 18 | 1,2 triệu € |
| 07/05/2018 | 19 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 19 | 2,8 triệu € |
| 05/08/2019 | 20 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 20 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 3,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 21 | 2,8 triệu € |
| 11/02/2021 | 21 | 2,2 triệu € |
| 19/10/2021 | 22 | 2,2 triệu € |
| 19/06/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/10/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 01/09/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật64
- Tư duy59
- Sức mạnh45
- Thể lực45