Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximiliano Joaquin·Silvera Cabo

Nacional MontevideoTiền đạoURU
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

Maximiliano Joaquin·Silvera Cabo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Nacional Montevideo.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

31Trận ra sân
18Đá chính
1.709Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
284Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
1,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—24141.30440000——40—
Copa Libertadores2026—411871004262%56%006,71
Copa Sudamericana2026—221281003353%47%007,32
Cúp Uruguay2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.304 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 187 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/48 (62%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 7,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/13 (53%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Cúp Uruguay · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximiliano Joaquin·Silvera Cabo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Copa Sudamericana@ Club Atletico TigreT 2-183102215/905/11—8,18
22/07/2026Copa Sudamericanavs Club Atletico TigreB 0-345001102/414/8—6,46
21/05/2026Copa Libertadoresvs Universitario De DeportesH 0-070000018/1225/10—5,92
07/05/2026Copa Libertadores@ Deportes TolimaB 0-345001008/1802/4—6,23
30/04/2026Copa Libertadores@ Universitario De DeportesB 2-4271011110/1312/5—8,03
15/04/2026Copa Libertadoresvs Deportes TolimaT 3-145002104/514/4—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 175 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,7 triệu €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/05/201719175 nghìn €
31/10/202023375 nghìn €
09/04/202123375 nghìn €
09/09/202124750 nghìn €
31/12/202124900 nghìn €
10/04/2022241,0 triệu €
30/10/202225800 nghìn €
29/03/202325800 nghìn €
28/06/202325800 nghìn €
10/12/202326800 nghìn €
25/03/2024261,0 triệu €
09/06/2024261,5 triệu €
19/09/2024271,8 triệu €
18/12/2024272,0 triệu €
09/06/2025272,0 triệu €
17/12/2025282,0 triệu €
31/05/2026281,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,7 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy56
  • Sức mạnh34
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com