Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximiliano Guerrero

Universidad de ChileTiền vệCHI
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Maximiliano Guerrero là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Chile.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

36Trận ra sân
31Đá chính
2.676Phút
11Bàn thắng
7Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
243Phút/bàn
26/61Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—24191.700405411676%46%406,91
Copa de la Liga2026—6649440014776%36%207,20
Chilean Cup2026—664823026381%57%217,16

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.700 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
16/41
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
30/52
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
447/582 (76%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
31/103 (30%)
Chuyền dài chính xác
12/28 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
15

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
79/171 (46%)
Không chiến thắng / thua
24 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 65
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
305
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/169 (76%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
8/32 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/46 (36%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 25
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 482 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/96 (81%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
9/27 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximiliano Guerrero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Chilevs NublenseT 6-0772022427/3325/8—9,74
08/10/2026Chilean Cup@ CSD AntofagastaB 0-2700020522/2613/6—6,99
28/09/2026Chilean Cupvs Everton CDH 1-1670021029/3612/4—6,41
25/09/2026Chilean Cup@ Everton CDT 1-0dự bị0022123/3015/8V7,20
14/09/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaT 3-0900210326/3607/15V8,57
06/09/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoT 4-2630051122/2804/13V6,20
31/08/2026VĐQG Chile@ Universidad de ConcepcionB 1-2630010117/2002/9—5,59
24/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 1-245000007/1112/5V5,78
16/08/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheT 3-1790111128/3715/11—6,79
10/08/2026VĐQG Chilevs PalestinoT 2-1880031123/2724/7—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20191975 nghìn €
10/03/20212175 nghìn €
21/10/20212175 nghìn €
27/03/20222275 nghìn €
15/06/202222125 nghìn €
14/11/202222125 nghìn €
14/07/202323475 nghìn €
28/12/202323650 nghìn €
28/03/2024241,0 triệu €
12/06/2024241,3 triệu €
18/09/2024241,8 triệu €
11/11/2024242,0 triệu €
29/06/2025251,5 triệu €
09/12/2025251,0 triệu €
07/06/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Deportes La SerenaUniversidad de ChileHết hạn mượn 0.278M €278 nghìn €
05/03/2021Universidad de Chile U21Deportes La SerenaChuyển nhượng—
30/01/2021Rangers TalcaUniversidad de Chile U21Cho mượn—
07/01/2020Universidad de Chile U21Rangers TalcaChuyển nhượng—
30/12/2019Deportes La SerenaUniversidad de Chile U21Cho mượn—
31/12/2018Universidad de Chile U21Deportes La SerenaChuyển nhượng—
31/12/2016Deportes La Serena U21Universidad de Chile U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy60
  • Sức mạnh45
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com