Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximiliano Gómez

CA PenarolTiền đạoURU
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Maximiliano Gómez là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Penarol.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
29Đá chính
2.577Phút
20Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
9/14Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
1,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—27232.038175000——91—
Copa Libertadores2026—6653931014965%41%106,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.038 phút

Tấn công

Bàn thắng
17
Phạt đền ghi
5
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
1/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/95 (65%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/109 (41%)
Không chiến thắng / thua
33 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 41
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximiliano Gómez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Copa Sudamericana@ Club Atletico TigreT 2-190102102/1504/10V7,37
22/07/2026Copa Sudamericanavs Club Atletico TigreB 0-390001028/16113/22—6,66
27/05/2026Copa Libertadoresvs Coquimbo UnidoT 1-0901032012/1407/26—7,29
21/05/2026Copa Libertadoresvs Universitario De DeportesH 0-0900010012/1908/17—6,23
07/05/2026Copa Libertadores@ Deportes TolimaB 0-3900021010/1504/8—6,45
30/04/2026Copa Libertadores@ Universitario De DeportesB 2-4901054211/1909/24V6,75
15/04/2026Copa Libertadoresvs Deportes TolimaT 3-190102205/1109/14—7,94
09/04/2026Copa Libertadores@ Coquimbo UnidoH 1-1890010112/1708/20—6,06
13/09/2023Vòng loại World Cup Nam Mỹ@ EcuadorB 1-2dự bị00000—0———
09/09/2023Vòng loại World Cup Nam Mỹvs ChileT 3-117000003/601/4—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,1 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2020: 32,0 triệu €2020: 35,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 7,5 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/20151975 nghìn €
24/02/201619400 nghìn €
08/09/2016201,0 triệu €
21/02/2017201,1 triệu €
16/08/2017214,0 triệu €
31/12/20172112,0 triệu €
21/03/20182120,0 triệu €
29/05/20182125,0 triệu €
30/10/20182230,0 triệu €
20/12/20182235,0 triệu €
10/06/20192240,0 triệu €
19/12/20192340,0 triệu €
07/04/20202332,0 triệu €
07/10/20202435,0 triệu €
04/01/20212432,0 triệu €
18/03/20212425,0 triệu €
09/06/20212425,0 triệu €
29/12/20212520,0 triệu €
20/03/20222515,0 triệu €
02/06/20222512,0 triệu €
12/09/2022268,0 triệu €
26/10/2022267,5 triệu €
13/03/2023268,0 triệu €
07/06/2023267,0 triệu €
12/10/2023274,0 triệu €
21/12/2023272,5 triệu €
06/06/2024272,0 triệu €
15/10/2024281,7 triệu €
03/04/2025281,5 triệu €
09/06/2025281,5 triệu €
25/09/2025292,0 triệu €
17/12/2025292,0 triệu €
31/05/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy61
  • Sức mạnh28
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com