Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximiliano Coronel

All BoysHậu vệARG
37Tuổi
180Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Maximiliano Coronel là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo All Boys.

Tiểu sử Maximiliano Coronel

Maximiliano Coronel là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ All Boys, mang quốc tịch Argentina và hiện 37 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ đã có 17 trận ra sân với 1184 phút thi đấu và điểm trung bình 4,18. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2023, khi cầu thủ rời Deportivo Moron để đến All Boys. Giá trị thị trường hiện là 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 750 nghìn € (2017), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
15Đá chính
1.184Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
4,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—17151.18400000——704,18

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.184 phút · điểm TB 4,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximiliano Coronel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026ARG Primera Nacional@ Los AndesH 1-1dự bị00000—0———
13/10/2026ARG Primera Nacionalvs Godoy Cruz Antonio TombaH 0-04500000—0—V—
27/09/2026ARG Primera Nacionalvs Colon de Santa FeH 0-06800000—0—V—
20/09/2026ARG Primera Nacional@ CA San MiguelH 1-19000000—0——6,80
13/09/2026ARG Primera Nacionalvs San TelmoB 0-19000000—0——5,90
06/09/2026ARG Primera Nacional@ Club Atletico AcassusoT 1-02200000—0———
18/08/2026ARG Primera Nacionalvs Nueva ChicagoT 1-02100000—0———
11/08/2026ARG Primera Nacionalvs Central Norte SaltaH 1-19000000—0——6,80
27/07/2026ARG Primera Nacionalvs Defensores de BelgranoH 0-08400000—0—V6,15
18/07/2026ARG Primera Nacional@ Club Ciudad de BolivarH 0-08800000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 700 nghìn €2010: 700 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20092026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/200920700 nghìn €
20/01/201020700 nghìn €
19/04/201020500 nghìn €
04/10/201021300 nghìn €
31/12/201021300 nghìn €
27/06/201122200 nghìn €
22/12/201122300 nghìn €
04/11/201223400 nghìn €
13/07/201526500 nghìn €
05/02/201626750 nghìn €
07/08/201627750 nghìn €
12/02/201727750 nghìn €
08/10/201728700 nghìn €
07/05/201829300 nghìn €
12/12/201829300 nghìn €
01/08/201930400 nghìn €
04/12/201930350 nghìn €
07/04/202030300 nghìn €
07/02/202131350 nghìn €
19/10/202132325 nghìn €
23/05/202233250 nghìn €
04/09/202233200 nghìn €
29/12/202233150 nghìn €
16/07/202334125 nghìn €
03/12/20233475 nghìn €
25/06/20243550 nghìn €
28/11/20243525 nghìn €
21/05/20253625 nghìn €
25/11/20253625 nghìn €
14/05/20263710 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Deportivo MoronAll BoysChuyển nhượng—
31/12/2022Cucuta DeportivoDeportivo MoronChuyển nhượng—
30/06/2022Gimnasia La PlataCucuta DeportivoChuyển nhượng—
09/07/2013River PlateGimnasia La PlataChuyển nhượng—
29/06/2011All BoysRiver PlateCho mượn—
30/06/2010River PlateAll BoysChuyển nhượng—
30/06/2009River PlateU21River PlateChuyển nhượng—
31/12/2008Club River Plate U20River PlateU21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh64
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com