
Maximiliano Araujo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Sporting CP.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.082Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 560 | 1 | 0 | 2 | 6 | 3 | 89% | 47% | 2 | 0 | 6,99 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 84% | 35% | 0 | 0 | 6,74 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 252 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 85% | 44% | 0 | 0 | 7,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 236/263 (89%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/18 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/71 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 33
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/112 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/13 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/28 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 7,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/57 (85%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/18 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/34 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/55 | 1 | 6/11 | — | 5,92 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RC Lens | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 36/39 | 1 | 4/11 | — | 7,54 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 3-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 3/6 | — | 6,41 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 6-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 20/25 | 0 | 4/7 | — | 8,19 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 16/21 | 2 | 6/12 | — | 6,74 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-3 | 84 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 15/20 | 2 | 7/9 | — | 7,32 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 31/35 | 2 | 9/18 | V | 7,06 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/36 | 1 | 9/13 | — | 6,81 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 0/6 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 42/46 | 0 | 3/8 | V | 6,96 |