
Maximiliano Amondarain là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Cienciano.
Tiểu sử Maximiliano Amondarain
Ở vị trí hậu vệ, Maximiliano Amondarain (33 tuổi) đang khoác áo Cienciano và mang quốc tịch Uruguay. Cầu thủ sinh ngày 22/01/1993, cao 183 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải. Mùa 2026 ghi nhận 5 trận ra sân, 450 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,54. Ở Liga 1 Peru có 3 trận, còn tại Copa Sudamericana có 2 trận cùng 1 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2022), hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 53% | 0 | 0 | 6,59 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 65% | 60% | 1 | 0 | 6,67 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/190 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/50 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/78 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/21 (19%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/54 | 2 | 7/14 | — | 7,00 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/32 | 2 | 4/6 | — | 6,33 |
| 01/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/61 | 0 | 4/7 | — | 6,72 |
| 24/09/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/43 | 1 | 6/12 | — | 6,31 |
| 18/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/22 | 1 | 6/10 | V | 5,15 |
| 11/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/56 | 1 | 3/5 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 05/02/2013 | 20 | 175 nghìn € |
| 25/08/2013 | 20 | 325 nghìn € |
| 23/09/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/10/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/02/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/02/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 01/01/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/04/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/09/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 31/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 475 nghìn € |
| 19/11/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 06/11/2024 | 31 | 375 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 325 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh61
- Thể lực46