
Maximilian Zaiser
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Maximilian Zaiser là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Stuttgarter Kickers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
745Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 745 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 745 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/07/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/07/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 19/01/2021 | 21 | 225 nghìn € |
| 13/06/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/10/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/12/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/09/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Würzburger Kickers | Stuttgarter Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | SGV Freiberg | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | Würzburger Kickers | SGV Freiberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | TSG Hoffenheim II | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Bayern Munchen II | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bayern Munchen U19 | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bayern Munchen U17 | Bayern Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | TSV 1860 Rosenheim Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |