
Maximilian Wolfram
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Maximilian Wolfram là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Kickers Offenbach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
855Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
171Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 855 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 855 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 2/2 | — | 6,67 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 1 | 3/6 | — | 5,81 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SSV Ulm 1846 | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/19 | 1 | 3/7 | — | 6,50 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/01/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/08/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/03/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/08/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/01/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 07/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/01/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 16/07/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/01/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 13/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/03/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/06/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | TSV 1860 München | Kickers Offenbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SC Verl | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Carl Zeiss Jena | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | FC Ingolstadt | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FSV Zwickau | FC Ingolstadt | Cho mượn | — |
| 08/09/2020 | FC Ingolstadt | FSV Zwickau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Carl Zeiss Jena | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Carl Zeiss Jena U19 | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Carl Zeiss Jena U17 | Carl Zeiss Jena U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Carl Zeiss Jena Youth | Carl Zeiss Jena U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FSV Zwickau Youth | FC Carl Zeiss Jena Youth | Chuyển nhượng | — |