Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian Wöber

Schalke 04Hậu vệAUT
28Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Maximilian Wöber là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Schalke 04.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
365Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
365Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—611801001179%50%006,63
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—311160000075%60%106,09
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—11690001091%60%007,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/99 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/22 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/58 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/57 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximilian Wöber · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 0-119000019/1701/2—6,64
11/10/2026Bundesliga@ SC FreiburgB 1-2790000046/5133/7—6,88
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoH 1-113000004/433/3—6,69
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 2-2450000026/3101/3V5,76
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoT 3-1580000014/2355/9—5,82
20/09/2026Bundesligavs SV 07 ElversbergH 0-028000008/1012/4—6,57
12/09/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinT 3-110101101/413/3—7,37
05/09/2026Bundesligavs FC Bayern MunichH 0-016000001/212/2—6,66
30/08/2026Bundesliga@ FC AugsburgB 0-3280000014/1500/4—5,66
25/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Hallescher FCH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 4,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201617200 nghìn €
31/05/201618200 nghìn €
21/12/201618400 nghìn €
01/06/201719700 nghìn €
25/10/2017194,0 triệu €
16/01/2018197,0 triệu €
11/06/2018208,0 triệu €
27/12/2018208,0 triệu €
27/02/20192110,0 triệu €
10/06/20192110,0 triệu €
15/12/20192110,0 triệu €
07/04/2020229,0 triệu €
21/07/2020229,0 triệu €
20/12/2020229,0 triệu €
01/06/2021238,0 triệu €
15/12/2021238,0 triệu €
26/05/20222412,0 triệu €
09/11/20222412,0 triệu €
19/06/20232514,0 triệu €
13/12/20232514,0 triệu €
28/05/20242610,0 triệu €
29/12/2024268,0 triệu €
26/05/2025278,0 triệu €
13/10/2025275,0 triệu €
18/12/2025274,0 triệu €
19/03/2026283,0 triệu €
26/05/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Leeds UnitedSchalke 04Chuyển nhượng—
29/06/2026SV Werder BremenLeeds UnitedCho mượn—
03/07/2025Leeds UnitedSV Werder BremenChuyển nhượng—
29/06/2024Borussia MonchengladbachLeeds UnitedCho mượn—
30/07/2023Leeds UnitedBorussia MonchengladbachChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
02/01/2023Red Bull SalzburgLeeds UnitedHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
12/08/2019Sevilla FCRed Bull SalzburgHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
30/06/2019AFC AjaxSevilla FCHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
29/06/2019Sevilla FCAFC AjaxCho mượn—
15/01/2019AFC AjaxSevilla FCChuyển nhượng—
23/08/2017SK Rapid WienAFC AjaxHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
31/12/2015SK Rapid IISK Rapid WienChuyển nhượng—
30/06/2015Rapid Wien U18SK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2014Rapid Wien U16Rapid Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2013Rapid Wien U15Rapid Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2012SK Rapid Wien YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—
28/02/2010Wiener SC YouthSK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—
30/06/2007SZ Marswiese YouthWiener SC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh81
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com