
Maximilian Wöber là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Schalke 04.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
365Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
365Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 180 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 50% | 0 | 0 | 6,63 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 60% | 1 | 0 | 6,09 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 60% | 0 | 0 | 7,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/99 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/58 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/57 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/17 | 0 | 1/2 | — | 6,64 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 3 | 3/7 | — | 6,88 |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kosovo | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 3 | 3/3 | — | 6,69 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ireland | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 1/3 | V | 5,76 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kosovo | T 3-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 5 | 5/9 | — | 5,82 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/4 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | T 3-1 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 1 | 3/3 | — | 7,37 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/2 | — | 6,66 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/4 | — | 5,66 |
| 25/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Hallescher FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2016 | 17 | 200 nghìn € |
| 31/05/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 21/12/2016 | 18 | 400 nghìn € |
| 01/06/2017 | 19 | 700 nghìn € |
| 25/10/2017 | 19 | 4,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 19 | 7,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 20 | 8,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 20 | 8,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 21 | 10,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 21 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2019 | 21 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 9,0 triệu € |
| 21/07/2020 | 22 | 9,0 triệu € |
| 20/12/2020 | 22 | 9,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 24 | 12,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 24 | 12,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 14,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 14,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 26 | 10,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 26 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 8,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Leeds United | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SV Werder Bremen | Leeds United | Cho mượn | — |
| 03/07/2025 | Leeds United | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Borussia Monchengladbach | Leeds United | Cho mượn | — |
| 30/07/2023 | Leeds United | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 02/01/2023 | Red Bull Salzburg | Leeds United | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 12/08/2019 | Sevilla FC | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 10.5M € | 10,5 triệu € |
| 30/06/2019 | AFC Ajax | Sevilla FC | Hết hạn mượn 10.5M € | 10,5 triệu € |
| 29/06/2019 | Sevilla FC | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 15/01/2019 | AFC Ajax | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2017 | SK Rapid Wien | AFC Ajax | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 31/12/2015 | SK Rapid II | SK Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rapid Wien U18 | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rapid Wien U16 | Rapid Wien U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Rapid Wien U15 | Rapid Wien U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SK Rapid Wien Youth | Rapid Wien U15 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2010 | Wiener SC Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | SZ Marswiese Youth | Wiener SC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh81
- Thể lực64