Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian Weisbäcker

Schweinfurt 05 FCThủ mônGER
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Maximilian Weisbäcker là thủ môn 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Schweinfurt 05 FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—1190000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximilian Weisbäcker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockH 0-0dự bị000—0———
11/04/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIH 1-1dự bị000—0———
08/04/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 1-3dự bị000—0———
04/04/2026Hạng 3 Đức@ VfL OsnabrückB 0-4dự bị000—0———
21/03/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 3-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20222110 nghìn €
29/12/20222110 nghìn €
28/06/20232225 nghìn €
11/10/20232250 nghìn €
07/01/20242225 nghìn €
26/06/20242325 nghìn €
29/12/20242325 nghìn €
23/06/20252450 nghìn €
22/12/20252475 nghìn €
18/03/202624100 nghìn €
28/05/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Schweinfurt 05 FCSG Barockstadt Fulda-LehnerzChuyển nhượng—
30/06/2025FV IllertissenSchweinfurt 05 FCChuyển nhượng—
30/06/2024TSV AubstadtFV IllertissenChuyển nhượng—
30/06/2022SG Barockstadt Fulda-LehnerzTSV AubstadtChuyển nhượng—
30/06/2020JFV Viktoria Fulda U19SG Barockstadt Fulda-LehnerzChuyển nhượng—
30/06/2019JFV Viktoria Fulda U17JFV Viktoria Fulda U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Eintracht Frankfurt AMJFV Viktoria Fulda U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com