Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian Schuhbauer

20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Maximilian Schuhbauer là không rõ 20 tuổi, hiện khoác áo Wacker Burghausen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
294Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—7329410000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 294 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximilian Schuhbauer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026German Regionalliga@ Viktoria AschaffenburgT 5-027000005/834/6V—
09/05/2026German Regionalligavs VfB EichstattH 1-1dự bị00000—0———
30/04/2026German Regionalliga@ FV IllertissenB 0-4900000018/3136/11——
25/04/2026German Regionalligavs TSV AubstadtT 1-0900010229/3703/5——
22/04/2026German Regionalliga@ Nurnberg IIB 1-4900000018/3225/9——
18/04/2026German Regionalligavs SpVgg AnsbachB 1-2300000010/1712/3——
11/04/2026German Regionalliga@ Würzburger KickersB 1-299001008/2114/12——
06/04/2026German Regionalligavs DJK VilzingT 1-0450010010/1412/4V—
02/04/2026German Regionalliga@ Wacker BurghausenB 0-1900000026/3523/7——
21/03/2026German Regionalliga@ Furth IIH 1-1740000117/2614/6——

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20251975 nghìn €
16/06/202620150 nghìn €
15/09/202620100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026Bayern Munchen IIWacker BurghausenChuyển nhượng—
30/06/2025Bayern Munchen U19Bayern Munchen IIChuyển nhượng—
30/06/2023Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2019JFG TaF Glonntal JugendFC Bayern München YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com