
Maximilian Schmid là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Kickers Offenbach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.063Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.063 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.063 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 5-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/18 | 4 | 8/9 | — | 6,38 |
| 19/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,76 |
| 12/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,48 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,29 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 3-5 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,59 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/03/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/03/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Erzgebirge Aue | Kickers Offenbach | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | FC Köln | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Koln Am | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Roda JC | Koln Am | Cho mượn | — |
| 07/08/2023 | Koln Am | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Koln U19 | Koln Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | 1.FSV Mainz 05 Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FSV Frankfurt Youth | 1.FSV Mainz 05 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | JFC Frankfurt Youth (- 2016) | FSV Frankfurt Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sportfreunde Oberau Youth | JFC Frankfurt Youth (- 2016) | Chuyển nhượng | — |