
Maximilian Rohr là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV 07 Elversberg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
622Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
622Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 532 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 87% | 54% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 83% | 0 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 325/373 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/36 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/53 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/93 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 44/50 | 3 | 11/14 | — | 7,67 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/79 | 2 | 6/10 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | @ Schalke 04 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 80/91 | 0 | 6/12 | — | 7,12 |
| 13/09/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/57 | 1 | 1/4 | — | 6,02 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/62 | 0 | 3/7 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | T 3-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 0 | 2/6 | V | 6,14 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ MSV Duisburg | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81/93 | 2 | 5/6 | — | 7,11 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Preußen Münster | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/71 | 1 | 6/7 | V | 7,72 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 4/6 | — | 6,28 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/35 | 3 | 9/11 | — | 8,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 24 | 50 nghìn € |
| 22/09/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/12/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/07/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/10/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/09/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 800 nghìn € |
| 01/10/2026 | 31 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2024 | SC Paderborn 07 | SV 07 Elversberg | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2023 | Hamburger SV | SC Paderborn 07 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | SC Paderborn 07 | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | Hamburger SV | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hamburger SV II | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | Carl Zeiss Jena | Hamburger SV II | Hết hạn mượn 0.28M € | 280 nghìn € |
| 30/06/2019 | SGV Freiberg | Carl Zeiss Jena | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 30/06/2018 | SSV Reutlingen 05 | SGV Freiberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfB Eppingen | SSV Reutlingen 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | VfB Eppingen U19 | VfB Eppingen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC-Astoria Walldorf U17 | VfB Eppingen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Karlsruher SC Youth | FC-Astoria Walldorf U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh78
- Thể lực69