
Maximilian Reule
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Maximilian Reule là thủ môn 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SG Sonnenhof Grossaspach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
1.020Phút
40Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 37 | 3 | 8 | 69% | 88% | 0 | 0 | 5,09 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 3 | 3 | 3 | 86% | — | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,09
Thủ môn
- Cứu thua
- 37
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 258/371 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 56/165 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,67
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/46 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 3-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 25/47 | 0 | 1/1 | — | 5,70 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | H 2-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 35/45 | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | B 1-5 | 90 | 1 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | 0/1 | — | 5,50 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 29/42 | 0 | 2/2 | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 1-1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 22/37 | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 18/29 | 0 | 2/2 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 24/38 | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 34/42 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Arminia Bielefeld | H 2-2 | 120 | 3 | 3 | 1 | 40/46 | 0 | — | — | 6,67 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | B 0-2 | 90 | 9 | 1 | 0 | 27/31 | 0 | 1/1 | — | 8,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/01/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/11/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/03/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 07/02/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 13/07/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 09/02/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/06/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/01/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 07/06/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/01/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 13/06/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 10/12/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/07/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/02/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 75 nghìn € |
| 30/06/2022 | 28 | — |
| 04/09/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 32 | 125 nghìn € |
| 08/10/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.