
Maximilian Krauss là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hansa Rostock.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
533Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
533Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 511 | 1 | 0 | 1 | 12 | 5 | 67% | 46% | 1 | 0 | 5,70 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 33% | 0% | 0 | 0 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/128 (67%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/47 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 9/12 | 1 | 3/5 | — | 6,20 |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 2/5 | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/4 | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/21 | 1 | 5/11 | — | 7,55 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/30 | 0 | 2/6 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 4-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/2 | V | 6,40 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs VfB Stuttgart | B 0-4 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 0/1 | — | 5,75 |
| 16/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | H 3-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 1 | 4/6 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/08/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/02/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/01/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/12/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 16/07/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 19/01/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/06/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 13/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/09/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/03/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.