Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian Kilman

West Ham UnitedHậu vệENG
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
13,0 triệu €Giá trị

Maximilian Kilman là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo West Ham United.

Tiểu sử Maximilian Kilman

Maximilian Kilman là hậu vệ thi đấu cho West Ham United, mang quốc tịch Anh, sinh ngày 23/05/1997 và hiện 29 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 14 trận, 1260 phút thi đấu và 1 bàn, với điểm trung bình 6,70; trong đó có 11 trận tại Hạng Nhất Anh và 3 trận tại Cúp Liên đoàn Anh. Cao 192 cm, nặng 87 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện là 13,0 triệu €, mức cao nhất đạt 38,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2031.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1260Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—11119901007292%59%306,67
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—332700002095%69%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
714/773 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/45 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
69
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/87 (59%)
Không chiến thắng / thua
40 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/172 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
18
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/23 (69%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximilian Kilman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityT 1-0900000024/3117/12—6,08
15/10/2026Hạng Nhất Anh@ Lincoln CityT 6-0900030265/7104/6—7,28
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersH 1-1900000096/10115/7—6,50
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallH 2-2900000037/4513/11V5,88
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs FulhamB 2-3900010060/6315/9—6,40
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs WrexhamT 6-0900000084/8906/10—7,09
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bolton WanderersT 3-2900000155/5926/11—6,64
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Derby CountyT 3-0900010066/76111/12—6,95
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Wolverhampton WanderersT 4-2900011060/6113/3—6,53
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordH 1-1900010067/7502/6—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 32,0 triệu €2024: 38,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 16,0 triệu €2026: 13,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/2019221,0 triệu €
07/04/202022800 nghìn €
12/10/2020231,5 triệu €
16/12/2020234,5 triệu €
17/03/2021234,5 triệu €
07/06/2021244,5 triệu €
22/12/2021249,0 triệu €
28/03/20222416,0 triệu €
14/06/20222516,0 triệu €
14/09/20222520,0 triệu €
02/11/20222520,0 triệu €
15/03/20232525,0 triệu €
19/06/20232630,0 triệu €
08/10/20232635,0 triệu €
18/12/20232635,0 triệu €
26/05/20242732,0 triệu €
30/09/20242738,0 triệu €
15/12/20242735,0 triệu €
17/03/20252730,0 triệu €
29/05/20252825,0 triệu €
08/12/20252822,0 triệu €
08/03/20262816,0 triệu €
02/06/20262913,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 38,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 13,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh73
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com