Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian Hippe

SC Paderborn 07 IIHậu vệGER
28Tuổi
194Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Maximilian Hippe là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Paderborn 07 II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
723Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
723Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—9872310000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 723 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20171825 nghìn €
30/06/20171925 nghìn €
15/10/20171975 nghìn €
02/02/201819100 nghìn €
14/07/201820100 nghìn €
07/10/20182075 nghìn €
04/02/20192050 nghìn €
14/07/20192150 nghìn €
30/09/20192175 nghìn €
20/01/202021100 nghìn €
21/06/202022100 nghìn €
04/01/202122125 nghìn €
25/06/202123150 nghìn €
29/12/202123175 nghìn €
31/05/202224175 nghìn €
29/11/202224150 nghìn €
11/06/202325150 nghìn €
07/01/202425125 nghìn €
17/06/202426125 nghìn €
15/12/202426125 nghìn €
22/06/202527125 nghìn €
18/12/202527100 nghìn €
16/06/20262875 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SV RodinghausenSC Paderborn 07 IIChuyển nhượng—
28/01/20231. FC KaiserslauternSV RodinghausenChuyển nhượng—
29/08/2021Borussia Dortmund II1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/2019SV RodinghausenBorussia Dortmund IIChuyển nhượng Free—
31/12/2016SV Rodinghausen IISV RodinghausenChuyển nhượng—
30/06/2016SV Rödinghausen U19SV Rodinghausen IIChuyển nhượng—
30/06/2015VfL Theesen U17SV Rödinghausen U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com