Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian Göppel

FreienbachHậu vệLIE
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maximilian Göppel là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch LIE, hiện khoác áo Freienbach.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
856Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221800000077%66%006,42
Vòng loại World Cup châu Âu2026—775230000067%60%005,86
Chuỗi trận FIFA2026—2215300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/40 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/83 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/12 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/28 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 153 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximilian Göppel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AzerbaijanH 0-090000019/1201/2—6,53
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LithuaniaB 0-2900000022/2835/7—6,32
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ BỉB 0-718000001/301/1—5,52
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs WalesB 0-1900000010/1234/5—6,70
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ KazakhstanB 0-4900000122/2623/4—6,20
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bắc MacedoniaB 0-590000009/1203/5—5,44
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs BỉB 0-690000005/904/7—5,29
07/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ WalesB 0-390000003/1111/5—5,67
22/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Bắc MacedoniaB 0-355000006/1011/1—6,20
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com