Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian Fischer

Fortuna KölnHậu vệ
24Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Maximilian Fischer là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Fortuna Köln.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—998101005184%53%204,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 4,30

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
310/365 (84%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
26/59 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
10
Phá bóng
39
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/32 (53%)
Không chiến thắng / thua
11 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximilian Fischer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIB 0-19000000—0———
14/10/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-2900020223/2723/3—6,10
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenH 0-0900010229/3901/6——
26/09/2026Hạng 3 Đức@ HavelseT 3-1900000033/3813/3—6,70
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenB 0-2900000060/6704/6V5,75
14/09/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIH 2-2901011042/5313/5—6,80
07/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfH 0-0900000041/4801/3V—
29/08/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlT 2-1900000121/3000/2—6,48
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenH 1-1900010061/6302/4—6,88
08/08/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20211925 nghìn €
26/09/20211950 nghìn €
21/12/20211950 nghìn €
12/06/20222050 nghìn €
11/12/20222075 nghìn €
11/06/20232150 nghìn €
07/01/20242125 nghìn €
17/06/20242250 nghìn €
15/12/202422125 nghìn €
22/06/202523125 nghìn €
18/12/202523150 nghìn €
16/06/202624175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com