
Maximilian·Fillafer
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Maximilian·Fillafer là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo First Vienna FC 1894.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
352Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,02Bàn/90 phút
88Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 218 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,54 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 134 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 5,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | T 3-1 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Rapid II | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SKU Ertl Glas Amstetten | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 01/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 4-0 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 17/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | T 3-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/2 | — | 6,56 |
| 10/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/4 | — | 5,72 |
| 03/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 26/04/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/09/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/12/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 20/05/2024 | 19 | 450 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/09/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | TSV Hartberg | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | SV Spittal | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SV Spittal/Drau II (-2026) | SV Spittal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SV Spittal/Drau Youth | SV Spittal/Drau II (-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Bad Hofgastein Youth | SV Spittal/Drau Youth | Chuyển nhượng | — |