Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian Dittgen

Bochum IITiền vệGER
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Maximilian Dittgen là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Bochum II.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
459Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—9645920000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 459 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20131825 nghìn €
01/01/20141850 nghìn €
27/03/201419100 nghìn €
12/01/201519250 nghìn €
30/06/201520250 nghìn €
28/10/201520350 nghìn €
07/02/201620400 nghìn €
21/07/201621450 nghìn €
22/01/201721350 nghìn €
26/06/201722300 nghìn €
18/01/201822300 nghìn €
07/06/201823300 nghìn €
14/01/201923275 nghìn €
13/06/201924300 nghìn €
24/09/201924400 nghìn €
12/12/201924450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
17/11/202025450 nghìn €
07/02/202125450 nghìn €
15/06/202126450 nghìn €
14/12/202126650 nghìn €
15/06/202227550 nghìn €
07/12/202227450 nghìn €
12/06/202328400 nghìn €
18/10/202328325 nghìn €
27/12/202328275 nghìn €
10/06/202429300 nghìn €
29/12/202429275 nghìn €
22/06/202530200 nghìn €
22/12/202530200 nghìn €
28/05/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026MSV DuisburgBochum IIChuyển nhượng—
22/01/2025FC IngolstadtMSV DuisburgChuyển nhượng—
30/06/2022FC St. PauliFC IngolstadtChuyển nhượng—
03/08/2020SV Wehen WiesbadenFC St. PauliChuyển nhượng—
30/06/20181. FC KaiserslauternSV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
29/06/2018SV Wehen Wiesbaden1. FC KaiserslauternCho mượn—
07/08/20171. FC KaiserslauternSV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
30/06/2016SG Sonnenhof Grossaspach1. FC KaiserslauternHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
01/07/2015Nurnberg IISG Sonnenhof GrossaspachChuyển nhượng—
30/06/2013Nurnberg U19Nurnberg IIChuyển nhượng—
30/01/2013Schalke 04 U19Nurnberg U19Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Schalke 04 U17Schalke 04 U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Borussia Dortmund YouthFC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—
30/06/2009FC Schalke 04 YouthBorussia Dortmund YouthChuyển nhượng—
30/06/2007MSV Duisburg AmFC Schalke 04 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy59
  • Sức mạnh38
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com