Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian Braune

MSV DuisburgThủ mônGER
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Maximilian Braune là thủ môn 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo MSV Duisburg.

Tiểu sử Maximilian Braune

Maximilian·Braune là thủ môn của câu lạc bộ MSV Duisburg, mang quốc tịch Germany và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân, 900 phút thi đấu, 28 lần cứu thua và điểm trung bình 6,23. Tại Hạng 3 Đức, cầu thủ ra sân 9 trận và có 25 lần cứu thua; tại Cúp Quốc gia Đức, 1 trận với 3 lần cứu thua. Chiều cao 186 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải; giá trị thị trường 275 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất là từ MSV Duisburg U19 đến MSV Duisburg vào ngày 01/02/2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
40Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10109003782269%100%006,26
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—119030172%—005,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,26

Thủ môn

Cứu thua
37
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
25/25
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
342/489 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
77/222 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/7 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
149
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,79

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/43 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximilian Braune · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnH 1-19070236/6101/1—6,10
14/10/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenT 4-29050033/470——6,00
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 3-29082027/4903/3—6,20
21/09/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 4-19041029/390——6,10
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 2-19020159/630——6,10
12/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna DusseldorfB 1-29021137/510——6,00
05/09/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 2-19031223/4501/1—6,10
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs Würzburger KickersT 3-09010038/4202/2—6,90
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs SV 07 ElversbergB 1-39030031/430——5,79
15/08/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlT 4-29031041/510——6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/20221875 nghìn €
31/05/20221875 nghìn €
07/12/20221950 nghìn €
29/03/202319100 nghìn €
12/06/202319150 nghìn €
27/12/202320125 nghìn €
10/06/202420125 nghìn €
15/12/202421175 nghìn €
22/06/202521200 nghìn €
09/10/202522250 nghìn €
22/12/202522275 nghìn €
28/05/202622275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2022MSV Duisburg U19MSV DuisburgChuyển nhượng—
30/06/2020FC Schalke 04 U17MSV Duisburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Schalke 04 YouthFC Schalke 04 U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Rot-Weiß Oberhausen YouthFC Schalke 04 YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com